translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "di chuyển" (1件)
di chuyển
日本語 移動する、動く
Chúng tôi di chuyển bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
時間を節約するために電車で移動しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "di chuyển" (2件)
di chuyển nội khối
play
日本語 トラベルバブル
マイ単語
tự do di chuyển
play
日本語 自由行動
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "di chuyển" (12件)
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
Chúng tôi di chuyển bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
時間を節約するために電車で移動しました。
Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
洋上給油の際、米国の軍艦と補給艦は並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
高速道路を走行中に車が突然炎上しました。
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
タイヤと路面の摩擦が車の安全な走行を助けます。
Liverpool gỡ hòa ở phút 30 sau pha di chuyển thông minh.
リバプールは賢い動きの後、30分に同点に追いついた。
Xuồng tấn công nhanh là những phương tiện cỡ nhỏ có thể di chuyển với tốc độ cao.
高速攻撃艇は、高速で移動できる小型の乗り物である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)